Búa thủy lực yếu (lực đập giảm, tần số chậm hơn) thường do các vấn đề trong hệ thống thủy lực, áp suất nitơ, hao mòn cơ học hoặc vận hành không đúng cách.
Nguyên nhân:
Bơm chính của máy đào bị mòn dẫn đến giảm lưu lượng đầu ra.
Đường ống thủy lực bị tắc hoặc bộ lọc quá bẩn.
Van điều khiển bị kẹt, gây ra việc mở đường dầu không hoàn toàn.
Giải pháp:
✅ Kiểm tra bộ lọc dầu thủy lực; làm sạch hoặc thay thế.
✅ Kiểm tra lưu lượng bơm chính (so sánh với thông số kỹ thuật định mức).
✅ Điều chỉnh áp suất điều khiển (phạm vi bình thường: 3–4 MPa).
Nguyên nhân:
Áp suất van an toàn chính đặt quá thấp hoặc van bị mòn.
Dầu thủy lực quá nóng (>80°C), gây giảm độ nhớt.
Giải pháp:
✅ Kiểm tra áp suất hệ thống bằng đồng hồ đo (tiêu chuẩn: 18–22 MPa).
✅ Làm sạch hoặc thay thế van an toàn; châm thêm hoặc thay thế dầu thủy lực.
Nguyên nhân:
Ống cao áp bị nứt hoặc các khớp nối bị rò rỉ.
Rò rỉ bên trong xi lanh búa do hỏng phớt.
Giải pháp:
✅ Kiểm tra ống thủy lực xem có rò rỉ không; thay thế các bộ phận bị hỏng.
✅ Kiểm tra độ kín của xi lanh (nâng mũi đục và kiểm tra xem có tự rơi không).
Triệu chứng: Mũi đục hồi chậm, giảm tần số va đập.
Giá trị tiêu chuẩn: 1.2–1.6 MPa (thay đổi theo thương hiệu).
Giải pháp:
✅ Kiểm tra áp suất nitơ bằng đồng hồ nạp và nạp lại nitơ
(Không bao giờ sử dụng khí nén!)
Triệu chứng: Lực va đập phân tán, mũi đục “bật nảy.” quá mức.
Giải pháp:
✅ Xả bớt nitơ về giá trị tiêu chuẩn.
Triệu chứng: Mũi đục bị rơ quá mức, mất năng lượng va đập.
Giải pháp:
✅ Đo đường kính mũi đục (thay thế nếu độ mòn vượt quá 5 mm).
✅ Kiểm tra khe hở ống lót (thay thế nếu trên 2 mm).
Triệu chứng: Tiếng ồn bất thường, mảnh kim loại trong dầu thủy lực.
Giải pháp:
✅ Tháo rời và kiểm tra phớt piston và xước thành xi lanh.
Triệu chứng: Máy đào nhỏ kết hợp với búa quá khổ; máy hoạt động chậm chạp.
Giải pháp:
✅ Sử dụng búa phù hợp với trọng tải của máy đào
(tham khảo thông số kỹ thuật của máy).
Triệu chứng: Sử dụng mũi đục bằng trên đá cứng → hiệu quả cực kỳ thấp.
Giải pháp:
✅ Sử dụng mũi đục nhọn cho đá cứng; mũi đục bằng cho bê tông.
Va đập yếu → Kiểm tra áp suất nitơ & áp suất thủy lực.
Tiếng kim loại cọ xát → Kiểm tra độ mòn mũi đục/ống lót.
Áp suất điều khiển: 3–4 MPa
Áp suất hệ thống chính: 18–22 MPa
Dầu sẫm màu hoặc các hạt kim loại → thay dầu và kiểm tra các bộ phận bị mòn.
Hàng ngày: Kiểm tra áp suất nitơ, bôi trơn mũi đục.
Hàng tuần: Vệ sinh bộ lọc thủy lực, siết chặt bu lông.
Hàng tháng: Thay dầu thủy lực, kiểm tra hiệu suất làm kín.
| Loại vấn đề | Các hạng mục kiểm tra chính | Giải pháp |
|---|---|---|
| Hệ thống thủy lực | Áp suất / lưu lượng / rò rỉ | Thay thế bộ lọc, điều chỉnh van an toàn, sửa chữa rò rỉ |
| Áp suất nitơ | Áp suất bình tích áp | Nạp hoặc xả nitơ về giá trị tiêu chuẩn |
| Hao mòn cơ học | Mũi đục / ống lót / piston | Thay thế các bộ phận bị mòn |
| Kết hợp vận hành | Khả năng tương thích của máy đào & búa | Sử dụng model phù hợp |
Người liên hệ: Mr. Paul
Tel: 0086-15920526889
Fax: +86-20-89855265